Cách đọc thông số lốp xe máy đúng chuẩn

 Cách đọc thông số lốp xe máy đúng chuẩn

Việc hiểu rõ các thông số trên lốp xe máy giúp người dùng đảm bảo an toàn khi sử dụng và lựa chọn đúng loại lốp thay thế. Một số thông số quan trọng gồm:

  • Tên nhà sản xuất và sản phẩm: Giúp nhận diện thương hiệu và dòng lốp.

  • Loại lốp: Có săm (TT) hoặc không săm (TL).

  • Kích cỡ lốp: Gồm bề rộng, chiều cao và đường kính vành, thể hiện bằng mm và inch.

  • Tốc độ tối đa: Ký hiệu bằng chữ (L đến V) tương ứng với các mức km/h khác nhau.

  • Tải trọng tối đa: Ghi bằng số, quy đổi ra kg theo bảng quy chuẩn.

  • Thời gian sản xuất: Thể hiện bằng mã DOT, gồm tuần và năm sản xuất.

  • Cấu trúc lốp: Radial (R) và Belted (B), thể hiện cách bố trí lớp sợi bên trong lốp.

  • Ký hiệu khác: WW (lốp trắng), TT, TL, M/C (chỉ dùng cho xe máy).

Cách đọc và ý nghĩa thông số lốp xe

Có 2 cách đọc thông số lốp xe máy theo hai dạng chính:

  • Dạng độ bẹt (ví dụ: 100/70 – 17 M/C 49P):
    Bao gồm bề rộng, chiều cao lốp, đường kính vành, loại lốp, chỉ số tải trọng và tốc độ tối đa.

  • Dạng thông số chính (ví dụ: 4.60 – L – 18 4PR):
    Gồm độ rộng lốp, tốc độ tối đa, đường kính vành và số lớp bố (khả năng chịu tải).

Comments

Popular posts from this blog

Áp suất lốp ô tô thế nào là đạt đúng chuẩn? Thời tiết khác nhau và các loại xe khác nhau có sự khác biệt về áp suất lốp hay không?

Áp suất lốp là gì? Những điều cần lưu ý khi chọn mua máy bơm lốp ô tô